Thông số kỹ thuật của Galaxy S20, S20 Plus và S20 Ultra so với Galaxy S10 và S10 Plus

0
28

Samsung đã giới thiệu 3 mẫu điện thoại mới cho năm 2020 thuộc phân khúc cáo cấp nhất của hãng. Samsung đã công bố mẫu điện thoại mới ngay đâu năm liệu có định hướng su hướng thiết kế smartphone trong tương lại

Cả ba chiếc galaxy mới ra mắt đều có thiết kế màn hình lớn, với chiếc bé nhất là galaxy S20 với màn hình 6.2 inch, chiếc S20 Plus và S20 Ultra đều có màn hình 6.9 inch. Tất cả chúng đều được tích hợp công nghệ 5G và màn hình tần số 120Hz. Về phần cứng điểm đáng chú ý là camera, cả Galaxy S20 và S20 Plus đều có camera góc rộng, tele và ultrawide, nhưng S20 Plus và S20 Ultra có thêm một camera đo sâu. Chiếc camera này là chiếc camera đo sâu thời gian thực được sử dụng cho các ứng dụng thự tế ảo tăng cường(AR). Để được trải nghiệm các tính năng cao cấp này thì cái giá bạn phải trả cũng không hê rẻ, S20, S20 Plus và S20 Ultra có giá khởi điểm lần lượt là $ 1.000, $ 1.200 và $ 1.400.

Ngoài các tính năng kết nối mạng 5G và màn hình tần số quét cao thì Galaxy S20 được trang bị bộ nhớ lơn hơn nhiều so với phiên bản S10 của năm ngoài, khả năng lưu trữ từ 128GB và lên đến 1T tùy từng phiên bản. Cùng với ổ bộ nhớ lớn là khả năng quay video 8K

ĐIỆN THOẠI GALAXY S20 SO VỚI GALAXY S10


Samsung Galaxy S20Samsung Galaxy S20 PlusSamsung Galaxy S20 UltraSamsung Galaxy S10Samsung Galaxy S10 Plus
Màn hìnhAMOLED 6,2 inchAMOLED 6,7 inchAMOLED 6,9 inchAMOLED 6,1 inch; 3.040×1.440 pixelAMOLED 6,4 inch; 3.040×1.440 pixel
Mật độ điểm ảnh563ppi525ppi511ppi550ppi522ppi
Kích thước (Inch)2,72 x 5,97 x 0,311 trong2,9 x 6,37 x 0,30 in2,99 x 6,57 x 0,35 trong5,9 x 2,77 x 0,31 trong6,20 x 2,92 x 0,31 trong
Kích thước (milimet)69,1 x 151,7 x 7,9 mm73,7 x 161,9 x 7,8mm76,0 x 166,9 x 8,8mm149,9 x 70,4 x 7,8 mm157,6 x 74,1 x 7,8 mm
Trọng lượng (Ounces, Grams)5,75 oz; 163g6,56 oz; 186g7,76 oz; 220g5,53 oz; 157g6,17 oz; 175g
Phần mềm di độngAndroid 10Android 10Android 10Android 9Android 9
Máy ảnh12 megapixel (góc rộng), 64 megapixel (tele), 12 megapixel (siêu rộng)12 megapixel (góc rộng), 64 megapixel (tele), 12 megapixel (siêu rộng), camera thời gian bay108 megapixel (góc rộng), 48 megapixel (tele), 12 megapixel (siêu rộng), camera thời gian bay12 megapixel (góc rộng), 16 megapixel (góc cực rộng), 12 megapixel (chụp xa)12 megapixel (góc rộng), 16 megapixel (góc cực rộng), 12 megapixel (chụp xa)
Mặt trước của máy ảnh10 megapixel10 megapixel40 megapixel10 megapixel10 megapixel, 8 megapixel
Quay video8K8K8K4K4K
Bộ xử lýBộ xử lý lõi tám 64 bit (Tối đa 2,7 GHz + 2,5 GHz + 2,0 GHz)Bộ xử lý lõi tám 64 bit (Tối đa 2,7 GHz + 2,5 GHz + 2,0 GHz)Bộ xử lý lõi tám 64 bit (Tối đa 2,7 GHz + 2,5 GHz + 2,0 GHz)Qualcomm Snapdragon 855 lõi támQualcomm Snapdragon 855 lõi tám
Lưu trữ128GB128GB, 512GB128GB, 512GB128GB, 512GB128GB, 512GB, 1TB
RAM12 GB12 GB12 GB, 16 GB8GB8GB, 12GB
Lưu trữ mở rộngLên đến 1TBLên đến 1TBLên đến 1TBLên đến 512GBLên đến 512GB
Ắc quy4.000mAh4.500mAh5.000mAh3.400mAh4.100mAh
Cảm biến dấu vân tayTrong màn hìnhTrong màn hìnhTrong màn hìnhTrong màn hìnhTrong màn hình
Kết nốiUSB-CUSB-CUSB-CUSB-CUSB-C
Giắc cắm tai ngheKhôngKhôngKhôngĐúngĐúng
Tính năng đặc biệtKích hoạt 5G; Tốc độ làm mới 120Hz; chống nước (IP68)Kích hoạt 5G; Tốc độ làm mới 120Hz; chống nước (IP68)Kích hoạt 5G; Tốc độ làm mới 120Hz; Thu phóng 100 lần; chống nước (IP68)PowerShare không dây; lỗ đục màn hình notch; chống nước (IP68); Sạc nhanh không dây 2.0PowerShare không dây; lỗ đục màn hình notch; chống nước (IP68); Sạc nhanh không dây 2.0
Giá ngoài hợp đồng (USD)$ 999$ 1,199$ 1,399$ 900$ 1.000 (128 GB), $ 1,249 (512 GB), $ 1,599 (1TB)
Giá (GBP)£ 799, £ 899 (5G)999 bảng (5G)1.199 bảng (128 GB), 1.399 bảng (512 GB)£ 799£ 899 (128 GB)
Giá (AUD)TBATBATBA1.349 đô la Úc1.499 đô la Úc (128G

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here